Duc

Testing markdown

1. Tiêu đề (Headings)

Sử dụng dấu # để tạo tiêu đề. Số lượng dấu # tương ứng với cấp độ tiêu đề (từ 1 đến 6).

# Tiêu đề cấp 1 (H1)

Tiêu đề cấp 2 (H2)

Tiêu đề cấp 3 (H3)

Tiêu đề cấp 4 (H4)

2. Định dạng văn bản (Emphasis)

  • Chữ đậm: dùng **văn bản** hoặc __văn bản__.

  • Chữ nghiêng: dùng *văn bản* hoặc _văn bản_.

  • Đậm và nghiêng: dùng ***văn bản***.

  • ~Gạch ngang: dùng `văn bản~`.

3. Danh sách (Lists)

Danh sách không thứ tự (Unordered List)

  • Mục thứ nhất

  • Mục thứ hai

    • Mục con cấp 1

    • Mục con cấp 2

  • Mục thứ ba

Danh sách có thứ tự (Ordered List)

  1. Bước một

  2. Bước hai

  3. Bước ba

4. Danh sách công việc (Checkboxes/Task List)

  • Công việc đã hoàn thành

  • [ ] Công việc chưa làm

  • [ ] Việc cần làm tiếp theo

5. Trích dẫn (Blockquotes)

Đây là một dòng trích dẫn.

Bạn có thể viết nhiều dòng trong một khối trích dẫn.

6. Mã nguồn (Code)

Code trên cùng một dòng (Inline Code)

Sử dụng dấu backtick để bao quanh code: print("Hello World")

Khối mã nguồn (Code Block)

Sử dụng 3 dấu backtick (```) kèm tên ngôn ngữ:

def hello_world():
    print("Chào mừng bạn đến với Markdown!")

7. Đường kẻ ngang (Horizontal Rule)

Sử dụng ba dấu gạch ngang ---:

8. Liên kết và Hình ảnh (Links & Images)

9. Bảng (Tables)

STTTên Công CụChức Năng
:--:---:---
1MarkdownViết tài liệu nhanh
2VS CodeTrình soạn thảo tốt
3GithubLưu trữ mã nguồn

10. Ký tự đặc biệt (Escaping Characters)

Nếu bạn muốn hiển thị các ký tự đặc biệt của Markdown (như dấu #, *), hãy dùng dấu gạch chéo ngược \ phía trước: * Đây không phải là danh sách, đây là dấu sao.

Zoomed view